Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 判定

判定

pàn dìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phán định
  • xác định

Định nghĩa

判定是指对事物或情况做出判断或决定,通常基于一定的标准、证据或推理过程。

Phán định là việc đưa ra nhận định hoặc quyết định về sự vật hoặc tình huống, thường dựa trên tiêu chuẩn, bằng chứng hoặc quá trình suy luận nhất định.

Cách dùng

判定常用于正式场合,如法律审判、体育比赛、科学实验等,表示经过分析后得出结论。既可用作动词,也可用作名词。

Phán định thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như xét xử pháp luật, thi đấu thể thao, thí nghiệm khoa học, biểu thị việc đưa ra kết luận sau khi phân tích. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 法官判定被告无罪。 (Tòa án phán quyết bị cáo vô tội.)
  • 2 裁判判定这个进球有效。 (Trọng tài xác định bàn thắng này hợp lệ.)
  • 3 科学家判定这种物质有毒。 (Các nhà khoa học xác định chất này có độc.)
  • 4 根据证据,我们判定他是凶手。 (Dựa vào bằng chứng, chúng tôi xác định anh ta là thủ phạm.)
  • 5 他的判定很准确。 (Sự phán đoán của anh ấy rất chính xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản