Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 判断

判断

pàn duàn

HSK 4

Nghĩa

  • phán đoán
  • nhận định

Định nghĩa

判断是指对事物情况做出肯定或否定的思维过程,或对事物进行辨别、断定。

Phán đoán là quá trình tư duy khẳng định hoặc phủ định về sự việc, hoặc phân biệt, xác định về sự vật.

Cách dùng

判断常用作动词,意为“断定”或“确定”,也可用作名词,表示“判断力”或“结论”。常与“情况”、“是非”、“优劣”等词搭配,可用于描述对人或事物的评估、决策或推理。

判断” thường dùng như động từ, nghĩa là “xác định” hoặc “kết luận”, cũng có thể dùng như danh từ, chỉ “năng lực phán đoán” hoặc “kết luận”. Thường kết hợp với các từ như “tình huống”, “đúng sai”, “tốt xấu”, dùng để mô tả việc đánh giá, ra quyết định hoặc suy luận về người hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 我们不能仅凭外表判断一个人。 (Chúng ta không thể chỉ dựa vào bề ngoài để đánh giá một người.)
  • 2 根据目前的证据,我判断他不会来。 (Dựa vào bằng chứng hiện tại, tôi đoán anh ta sẽ không đến.)
  • 3 这个决定需要你做出正确的判断。 (Quyết định này cần bạn đưa ra phán đoán đúng đắn.)
  • 4 判断失误,导致了项目的失败。 (Anh ấy phán đoán sai lầm, dẫn đến thất bại của dự án.)
  • 5 在紧急情况下,我们要迅速判断形势。 (Trong tình huống khẩn cấp, chúng ta phải nhanh chóng đánh giá tình hình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản