刨
bào
Nghĩa
- bào (gỗ)
- cái bào
Định nghĩa
刨(bào)是一种木工工具,用来刮平木料;也指用这种工具刮平木材。刨(páo)是刨挖、挖掘的意思。
Bào (bào) là một công cụ mộc dùng để bào phẳng gỗ; cũng chỉ hành động dùng công cụ này để bào phẳng gỗ. Páo (páo) có nghĩa là đào bới, đào.
Cách dùng
当读作 bào 时,作名词指刨子,作动词指用刨子刮平木料;当读作 páo 时,作动词指挖掘,常用于口语,如“刨土”“刨根问底”。
Khi đọc là bào, từ này là danh từ chỉ cái bào, là động từ chỉ hành động dùng bào để làm phẳng gỗ; khi đọc là páo, từ này là động từ chỉ việc đào bới, thường dùng trong khẩu ngữ, như “đào đất”, “truy hỏi đến tận gốc rễ”.
Ví dụ
- 1 他用刨子把木板刨得很光滑。(Anh ấy dùng cái bào để bào tấm ván cho thật nhẵn.)
- 2 这把刨子很好用。(Cái bào này dùng rất tốt.)
- 3 小狗在院子里刨了一个坑。(Con chó con đã đào một cái hố trong sân.)
- 4 他喜欢刨根问底。(Anh ấy thích truy hỏi đến tận gốc rễ.)
- 5 工人正在刨平桌面。(Người thợ đang bào phẳng mặt bàn.)
- 6 别把地刨坏了。(Đừng đào hỏng đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.