利害
lì hai
Nghĩa
- lợi hại
- ghê gớm
- dữ dội
Định nghĩa
利害有两义:一为名词,指利益和损害;二为形容词,同“厉害”,表示猛烈、严厉、了不起等。
Từ "利害" có hai nghĩa: một là danh từ, chỉ lợi ích và tổn hại; hai là tính từ, đồng nghĩa với "厉害", biểu thị sự dữ dội, nghiêm khắc, đáng nể.
Cách dùng
这个词有两个主要用法。一是名词,指好处和坏处,常用在正式场合,如“利害关系”。二是在口语中,同“厉害”,作形容词,表示程度深、威力大或能力强。注意:在这个意义上,通常写作“厉害”,但“利害”也可通用。
Từ này có hai cách dùng chính. Một là danh từ, chỉ lợi và hại, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như "quan hệ lợi hại". Hai là trong khẩu ngữ, đồng nghĩa với "厉害", là tính từ, biểu thị mức độ sâu, uy lực lớn hoặc năng lực mạnh. Lưu ý: trong nghĩa này, thường viết là "厉害", nhưng "利害" cũng có thể dùng thay thế.
Ví dụ
- 1 我们应该权衡利害关系,再做决定。 (Chúng ta nên cân nhắc mối quan hệ lợi hại trước khi quyết định.)
- 2 这件事关系到大家的利害,必须慎重处理。 (Việc này liên quan đến lợi ích tổn hại của mọi người, phải xử lý thận trọng.)
- 3 他的利害分析很透彻。 (Phân tích lợi hại của anh ấy rất thấu đáo.)
- 4 今天的天气真利害,热得让人受不了。 (Thời tiết hôm nay thật ghê gớm, nóng đến mức khiến người ta không chịu nổi.)
- 5 那个老板很利害,员工都不敢偷懒。 (Ông chủ đó rất ghê gớm, nhân viên đều không dám lười biếng.)
- 6 他虽然年纪小,但棋艺很利害。 (Dù tuổi còn nhỏ nhưng kỳ nghệ của anh ấy rất lợi hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản