Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 利弊

利弊

lì bì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lợi và hại
  • được mất

Định nghĩa

指好处和坏处,或利益和损害。

Chỉ điều tốt và điều xấu, hoặc lợi ích và tổn hại.

Cách dùng

常用于讨论某事物的积极方面和消极方面,表示权衡或分析时的利弊

Thường dùng khi thảo luận về mặt tích cực và tiêu cực của một sự việc, biểu thị việc cân nhắc hoặc phân tích lợi và hại.

Ví dụ

  • 1 我们要权衡利弊再做决定。 (Chúng ta cần cân nhắc lợi hại rồi mới quyết định.)
  • 2 这件事有利有弊,不能只看一面。 (Việc này có lợi có hại, không thể chỉ nhìn một mặt.)
  • 3 他分析了这个方案的利弊。 (Anh ấy đã phân tích ưu nhược điểm của phương án này.)
  • 4 出国留学有利弊,你要考虑清楚。 (Du học có lợi và hại, bạn cần cân nhắc kỹ.)
  • 5 任何政策都有利弊,关键看怎么执行。 (Chính sách nào cũng có mặt lợi và hại, quan trọng là xem cách thực hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản