Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 利润

利润

lì rùn

HSK 5

Nghĩa

  • lợi nhuận

Định nghĩa

利润是企业或个人的经营收入扣除成本、费用和税金后的余额,用于描述经济活动的收益。

Lợi nhuận là số dư còn lại sau khi lấy thu nhập kinh doanh trừ đi chi phí, phí tổn và thuế, dùng để mô tả lợi ích từ hoạt động kinh tế.

Cách dùng

通常用作名词,常与“获得”、“带来”、“追求”等动词搭配,也可作定语,如“利润率”。用于商业、经济语境。

Thường dùng như danh từ, kết hợp với các động từ như 'đạt được', 'mang lại', 'theo đuổi', cũng có thể làm định ngữ như 'tỷ suất lợi nhuận'. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế.

Ví dụ

  • 1 这家公司去年的利润很高。 (Năm ngoái lợi nhuận của công ty này rất cao.)
  • 2 我们要降低成本,提高利润。 (Chúng ta cần giảm chi phí, tăng lợi nhuận.)
  • 3 利润分配是股东关心的问题。 (Phân phối lợi nhuận là vấn đề mà cổ đông quan tâm.)
  • 4 他做这笔生意赚了不少利润。 (Anh ấy làm vụ làm ăn này kiếm được không ít lợi nhuận.)
  • 5 公司今年的利润率达到了20%。 (Tỷ suất lợi nhuận của công ty năm nay đạt 20%.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản