利益
lì yì
Nghĩa
- lợi ích
Định nghĩa
好处;在某种条件下所能得到的好处或所维护的权益。
Điều có lợi; những lợi ích hoặc quyền lợi mà một người có thể nhận được hoặc bảo vệ trong những điều kiện nhất định.
Cách dùng
“利益”常用于指个人、集体或国家在物质、精神、政治等方面得到的好处,也常与“维护”、“追求”、“损害”等动词搭配。在正式场合或书面语中常见。
“利益” thường được dùng để chỉ những lợi ích mà cá nhân, tập thể hoặc quốc gia đạt được về mặt vật chất, tinh thần, chính trị, v.v., cũng thường kết hợp với các động từ như “维护” (bảo vệ), “追求” (theo đuổi), “损害” (làm hại). Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 我们不能为了个人利益而损害集体利益。 (Chúng ta không thể vì lợi ích cá nhân mà làm hại đến lợi ích tập thể.)
- 2 政府应该维护人民的利益。 (Chính phủ nên bảo vệ lợi ích của nhân dân.)
- 3 在商业谈判中,双方都追求自己的最大利益。 (Trong đàm phán thương mại, cả hai bên đều theo đuổi lợi ích tối đa của mình.)
- 4 他的决定完全出于个人利益,没有考虑后果。 (Quyết định của anh ta hoàn toàn xuất phát từ lợi ích cá nhân, không cân nhắc hậu quả.)
- 5 国家利益高于一切。 (Lợi ích quốc gia được đặt lên trên hết.)
- 6 这个方案对双方都有利益。 (Phương án này có lợi cho cả hai bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản