Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 利索

利索

lì suo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhanh nhẹn
  • gọn gàng

Định nghĩa

形容动作敏捷、办事干脆,或衣着整洁、事情处理得干净利落。

Miêu tả động tác nhanh nhẹn, làm việc dứt khoát, hoặc quần áo gọn gàng, công việc xử lý sạch sẽ gọn gàng.

Cách dùng

常作形容词,可用来形容人、动作或事物。口语中常用,多含褒义。

Thường dùng như tính từ, có thể dùng để miêu tả người, động tác hoặc sự vật. Trong khẩu ngữ thường dùng, mang nghĩa khen.

Ví dụ

  • 1 他做事很利索。 (Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn, gọn gàng.)
  • 2 她把自己的房间收拾得利利索索的。 (Cô ấy dọn dẹp phòng của mình gọn gàng ngăn nắp.)
  • 3 这位理发师手艺利索,一会儿就剪好了。 (Anh thợ cắt tóc này tay nghề nhanh gọn, một lát là cắt xong.)
  • 4 你穿这身衣服真利索。 (Bạn mặc bộ quần áo này trông thật gọn gàng.)
  • 5 他说话办事都利索,从不拖泥带水。 (Anh ấy nói năng và làm việc đều dứt khoát, không bao giờ chậm chạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome