Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 别

别

bié

HSK 2

Nghĩa

  • đừng
  • khác

Định nghĩa

“别”是一个多义词:1. 分离,分开;2. 不要,禁止(否定命令);3. 其他的,另外的;4. 区分,分辨;5. 也用于构成如“区别”等词。

“别” là một từ đa nghĩa: 1. rời đi, chia tay; 2. đừng, chớ (dùng trong câu cấm đoán); 3. khác, người khác; 4. phân biệt, phân chia; 5. còn dùng để tạo từ như “区别” (sự khác biệt).

Cách dùng

“别”在句子中可以用作动词、副词和形容词。作动词时表示“分离”或“区分”;作副词时表示禁止,后接动词,构成否定祈使句;作形容词时表示“另外的”。此外,“别”也出现在很多固定搭配中。

“别” trong câu có thể dùng làm động từ, phó từ và tính từ. Khi là động từ biểu thị “rời đi” hoặc “phân biệt”; khi là phó từ biểu thị sự cấm đoán, đứng trước động từ, tạo thành câu mệnh lệnh phủ định; khi là tính từ biểu thị “khác”. Ngoài ra, “别” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định.

Ví dụ

  • 1 别去!(Đừng đi!)
  • 2 告别的时候,她哭了。(Lúc từ biệt, cô ấy đã khóc.)
  • 3 别担心,一切都会好的。(Đừng lo lắng, mọi thứ rồi sẽ ổn.)
  • 4 你别管别人的事情。(Bạn đừng xen vào chuyện của người khác.)
  • 5 他们之间差别很大。(Giữa họ có sự khác biệt rất lớn.)
  • 6 你能辨别这个字的读音吗?(Bạn có thể phân biệt cách đọc của chữ này không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome