Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 别人

别人

bié ren

HSK 3

Nghĩa

  • người khác

Định nghĩa

指自己或某人以外的人;他人。

Chỉ những người ngoài bản thân hoặc một người nào đó; người khác.

Cách dùng

“别人”常用于指代不包括说话者或听话者在内的其他人,可作主语、宾语、定语。在口语和书面语中都很常用。

“别人” thường dùng để chỉ những người khác không bao gồm người nói hoặc người nghe, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 别人都在休息,你不要大声说话。 (Người khác đang nghỉ ngơi, bạn đừng nói to.)
  • 2 你要多听听别人的意见。 (Bạn nên lắng nghe ý kiến của người khác nhiều hơn.)
  • 3 别人的东西不能乱拿。 (Đồ của người khác không được tùy tiện lấy.)
  • 4 他总是不考虑别人的感受。 (Anh ấy luôn không nghĩ đến cảm nhận của người khác.)
  • 5 这件事只有我知道,别人都不知道。 (Chuyện này chỉ có tôi biết, người khác đều không biết.)
  • 6 我们不要嘲笑别人的缺点。 (Chúng ta không nên chế nhạo khuyết điểm của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome