Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 别墅

别墅

bié shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • biệt thự

Định nghĩa

指在郊区或风景区建造的供休养用的园林住宅,通常为独立式建筑,带有花园或庭院。

Chỉ loại nhà ở được xây dựng ở vùng ngoại ô hoặc khu danh lam thắng cảnh để nghỉ dưỡng, thường là công trình độc lập, có vườn hoa hoặc sân.

Cách dùng

别墅”多用于指代独立的、较为豪华的住宅,常带有花园、车库等设施,位于城市郊区或风景优美的地方。也可用于度假村等场所的独立小屋。

别墅” thường dùng để chỉ những ngôi nhà độc lập, khá sang trọng, thường có vườn, gara ô tô, nằm ở ngoại ô thành phố hoặc nơi có cảnh đẹp. Cũng có thể dùng để chỉ những căn nhà nhỏ độc lập trong khu nghỉ dưỡng.

Ví dụ

  • 1 他们住在郊区的一栋别墅里。 (Họ sống trong một biệt thự ở ngoại ô.)
  • 2 这栋别墅带有游泳池和花园。 (Biệt thự này có hồ bơi và vườn hoa.)
  • 3 他花了很多钱买下这座海边别墅。 (Anh ấy đã bỏ rất nhiều tiền để mua biệt thự ven biển này.)
  • 4 别墅的装修非常豪华。 (Nội thất của biệt thự rất sang trọng.)
  • 5 度假村里有很多小别墅。 (Trong khu nghỉ dưỡng có rất nhiều biệt thự nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản