别墅
bié shù
Nghĩa
- biệt thự
Định nghĩa
指在郊区或风景区建造的供休养用的园林住宅,通常为独立式建筑,带有花园或庭院。
Chỉ loại nhà ở được xây dựng ở vùng ngoại ô hoặc khu danh lam thắng cảnh để nghỉ dưỡng, thường là công trình độc lập, có vườn hoa hoặc sân.
Cách dùng
“别墅”多用于指代独立的、较为豪华的住宅,常带有花园、车库等设施,位于城市郊区或风景优美的地方。也可用于度假村等场所的独立小屋。
“别墅” thường dùng để chỉ những ngôi nhà độc lập, khá sang trọng, thường có vườn, gara ô tô, nằm ở ngoại ô thành phố hoặc nơi có cảnh đẹp. Cũng có thể dùng để chỉ những căn nhà nhỏ độc lập trong khu nghỉ dưỡng.
Ví dụ
- 1 他们住在郊区的一栋别墅里。 (Họ sống trong một biệt thự ở ngoại ô.)
- 2 这栋别墅带有游泳池和花园。 (Biệt thự này có hồ bơi và vườn hoa.)
- 3 他花了很多钱买下这座海边别墅。 (Anh ấy đã bỏ rất nhiều tiền để mua biệt thự ven biển này.)
- 4 别墅的装修非常豪华。 (Nội thất của biệt thự rất sang trọng.)
- 5 度假村里有很多小别墅。 (Trong khu nghỉ dưỡng có rất nhiều biệt thự nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản