Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 别扭

别扭

biè niu

HSK 7–9

Nghĩa

  • gượng gạo
  • khó chịu

Định nghĩa

指不顺心、不顺畅,或表示人之间闹矛盾、不融洽,也可形容事物不自然、不方便。

Chỉ sự không như ý, không thuận lợi, hoặc biểu thị sự mâu thuẫn, không hòa hợp giữa người với người, cũng có thể miêu tả sự vật không tự nhiên, bất tiện.

Cách dùng

这个词可以用来形容心理感受、人际关系、动作或情况。比如觉得不舒服、尴尬,或两个人闹别扭。也可以形容东西不好用,或说话绕弯子。

Từ này có thể dùng để miêu tả cảm giác tâm lý, quan hệ giữa người với người, hành động hoặc tình huống. Ví dụ như cảm thấy không thoải mái, ngượng ngùng, hoặc hai người giận dỗi nhau. Cũng có thể miêu tả đồ vật khó dùng, hoặc nói vòng vo.

Ví dụ

  • 1 这件事让我觉得很别扭。 (Việc này làm tôi thấy rất khó chịu.)
  • 2 他们两个最近在闹别扭。 (Hai người họ gần đây đang giận dỗi nhau.)
  • 3 这个椅子坐起来很别扭。 (Cái ghế này ngồi rất khó chịu.)
  • 4 他说话说得很别扭。 (Anh ấy nói năng rất gượng gạo.)
  • 5 我穿这双鞋走路有点别扭。 (Tôi đi đôi giày này hơi thấy vướng víu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản