Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 别的

别的

bié de

HSK 3

Nghĩa

  • cái khác
  • khác

Định nghĩa

指另外的、其他的事物或人。

Chỉ những sự vật hoặc con người khác, ngoài cái đã nói đến.

Cách dùng

用来区分或排除已提及的内容,表示“另外的”或“其他的”。常作定语,也可作主语或宾语。

Dùng để phân biệt hoặc loại trừ nội dung đã được nhắc đến, mang nghĩa "khác" hoặc "cái khác". Thường làm định ngữ, cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我去买别的。 (Tôi đi mua cái khác.)
  • 2 别的同学都来了。 (Các bạn học khác đều đã đến.)
  • 3 我没有别的意思。 (Tôi không có ý gì khác.)
  • 4 除了这个,还有别的吗? (Ngoài cái này, còn cái nào khác không?)
  • 5 别的事情以后再说。 (Chuyện khác để sau hãy nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản