别看
bié kàn
Nghĩa
- đừng thấy vậy mà tưởng
- chớ tưởng
Định nghĩa
别看是汉语口语中常用的一个短语,既可以表示“不要看”,也可以用作连词,表示“不要被表面现象所迷惑”,即“虽然、尽管”的意思。
别看 là một cụm từ thường dùng trong khẩu ngữ tiếng Trung, vừa có thể mang nghĩa "đừng nhìn", vừa có thể dùng như liên từ, biểu thị "đừng bị hiện tượng bề ngoài đánh lừa", tức là "mặc dù, dù".
Cách dùng
别看常用在句子的开头,后面接一个从句,表示让步;主句往往表示出乎意料或相反的结果。有时也可以接名词或名词短语,表示“别看……(的样子),其实……”。在口语中非常常见。
别看 thường được dùng ở đầu câu, theo sau là một mệnh đề, biểu thị sự nhượng bộ; mệnh đề chính thường biểu thị kết quả bất ngờ hoặc trái ngược. Đôi khi có thể kèm danh từ hoặc cụm danh từ, mang nghĩa "đừng nhìn vẻ ngoài... mà thật ra...". Rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 别看这本书很厚,读起来却很快。 (Dù cuốn sách này dày, nhưng đọc thì rất nhanh.)
- 2 别看他是外国人,中文说得比我还好。 (Dù anh ấy là người nước ngoài, tiếng Trung nói còn giỏi hơn tôi.)
- 3 别看现在天气很好,下午可能会下雨。 (Dù bây giờ trời đang đẹp, chiều có thể sẽ mưa.)
- 4 别看他年纪小,做事非常认真。 (Dù cậu ấy còn nhỏ tuổi, làm việc rất nghiêm túc.)
- 5 别看这个餐馆不大,菜却很好吃。 (Dù nhà hàng này nhỏ, nhưng món ăn rất ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản