别致
bié zhì
Nghĩa
- độc đáo
- mới lạ
Định nghĩa
形容事物新奇,与众不同,有独特风格。
Miêu tả sự vật mới lạ, khác biệt, có phong cách độc đáo.
Cách dùng
常用于形容物品、设计、样式等,带有褒义,表示精巧而与众不同。
Thường dùng để mô tả đồ vật, thiết kế, kiểu dáng, mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự tinh xảo và khác biệt.
Ví dụ
- 1 这个设计很别致。 (Thiết kế này rất độc đáo.)
- 2 她戴了一顶别致的帽子。 (Cô ấy đội một chiếc mũ lạ mắt.)
- 3 这家餐厅的装饰非常别致。 (Trang trí của nhà hàng này rất đặc biệt.)
- 4 他送给我一件别致的礼物。 (Anh ấy tặng tôi một món quà độc đáo.)
- 5 这座建筑的外观很别致。 (Ngoại thất của tòa nhà này rất khác lạ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản