别说
bié shuō
Nghĩa
- chứ đừng nói
- huống chi
Định nghĩa
①表示劝阻或提醒对方不要说。②用于递进复句,表示“不用说”或“且不说”,后文意思更进一层。
①Dùng để khuyên can hoặc nhắc nhở đối phương đừng nói. ②Dùng trong câu ghép tầng bậc, biểu thị 'không cần nói' hoặc 'tạm không nói', ý nghĩa phía sau càng sâu hơn.
Cách dùng
常用于口语。作动词短语时,表示“不要说话”;作连词时,用于递进关系,引出更极端的例子或情况。
Thường dùng trong khẩu ngữ. Khi là cụm động từ, biểu thị 'đừng nói'; khi là liên từ, dùng trong quan hệ tầng bậc, đưa ra ví dụ hoặc tình huống cực đoan hơn.
Ví dụ
- 1 你别说了,我都知道了。 (Mày đừng nói nữa, tao đều biết rồi.)
- 2 别说你不相信,连我自己都不信。 (Đừng nói là mày không tin, ngay cả tao cũng không tin chính mình.)
- 3 他连中文都不会说,别说英语了。 (Anh ta thậm chí không nói được tiếng Trung, nói gì đến tiếng Anh.)
- 4 这件事别说是我做的,我可没干。 (Đừng nói chuyện này là tao làm, tao có làm đâu.)
- 5 别说下雨天,就是晴天我也要出门。 (Chưa nói đến ngày mưa, dù ngày nắng tao cũng phải ra ngoài.)
- 6 你想都别想,别说请假,连迟到都不可以。 (Mày đừng có mà nghĩ, nói gì đến xin nghỉ phép, ngay cả đi muộn cũng không được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.