Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刮

刮

guā

HSK 3

Nghĩa

  • thổi (gió)
  • cạo

Định nghĩa

刮,指用刀具等去除物体表面的东西;也指风(尤其是强烈的风)吹动;还有搜取、骗取(财物)的意思。

Cạo, chỉ việc dùng dao hoặc dụng cụ để loại bỏ thứ gì đó trên bề mặt vật; cũng chỉ gió thổi (đặc biệt là gió mạnh); còn có nghĩa là vơ vét, lừa đảo (tài sản).

Cách dùng

刮是一个多义动词。常用于日常生活,如刮胡子、刮锅底;也用于天气,如刮风;在书面语中,还有搜刮、打击等意思。使用时需根据语境判断具体含义。

刮 là một động từ đa nghĩa. Thường dùng trong đời sống hàng ngày, như cạo râu, cạo đáy nồi; cũng dùng cho thời tiết, như gió thổi; trong văn viết, còn có nghĩa vơ vét, đánh mạnh. Khi sử dụng cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 今天刮大风,出门要小心。(Hôm nay gió to, ra ngoài phải cẩn thận.)
  • 2 他每天早上都要刮胡子。(Anh ấy sáng nào cũng cạo râu.)
  • 3 厨师用刀刮鱼鳞。(Đầu bếp dùng dao cạo vảy cá.)
  • 4 那个官员搜刮了不少钱财。(Tên quan đó đã vơ vét không ít tiền của.)
  • 5 他的成绩进步很快,让人刮目相看。(Thành tích của anh ấy tiến bộ nhanh, khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.)
  • 6 他把锅底的污垢刮干净了。(Anh ấy đã cạo sạch cặn bẩn dưới đáy nồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome