Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刮目相看

刮目相看

guā mù xiāng kàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nể phục hẳn
  • nhìn bằng con mắt khác

Định nghĩa

意思是指用新的眼光来看待别人,比喻去掉旧眼光,用新眼光看待人。

Nghĩa là dùng ánh mắt mới để nhìn nhận người khác, ví dụ bỏ đi cái nhìn cũ, nhìn nhận người khác bằng con mắt mới.

Cách dùng

这个成语常用来形容某人有了显著的进步或变化,使人不得不改变原来的看法。多用在对人的评价上。注意不要误用为“互相看”的意思。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả ai đó có tiến bộ hoặc thay đổi rõ rệt, khiến người khác phải thay đổi cách nhìn nhận ban đầu. Thường dùng trong việc đánh giá con người. Lưu ý không nên hiểu nhầm là 'nhìn nhau' (mutual looking).

Ví dụ

  • 1 他以前成绩很差,现在却考上名牌大学,真让人刮目相看。 (Anh ấy trước đây học kém, bây giờ lại thi đỗ trường đại học danh tiếng, thật khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.)
  • 2 这个小姑娘年龄不大,钢琴却弹得这么好,真是令人刮目相看。 (Cô bé này tuổi còn nhỏ mà chơi piano giỏi như vậy, thật khiến người ta phải nhìn nhận bằng con mắt khác.)
  • 3 经过这次合作,我对他的能力刮目相看。 (Sau lần hợp tác này, tôi nhìn nhận năng lực của anh ấy bằng con mắt khác.)
  • 4 短短几年,这家小公司就发展成了跨国公司,不得不让人刮目相看。 (Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, công ty nhỏ này đã phát triển thành công ty đa quốc gia, khiến người ta không thể không nhìn nhận với con mắt khác.)
  • 5 他改掉了所有坏习惯,变得非常自律,朋友们都对他刮目相看。 (Anh ấy đã bỏ hết thói quen xấu, trở nên rất kỷ luật, bạn bè đều nhìn anh ấy bằng con mắt khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản