Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 到

到

dào

HSK 1

Nghĩa

  • đến
  • tới

Định nghĩa

到是一个动词,表示到达某地或某一时间;也可以用作趋向补语,表示动作达到目的或结果;还可以用作介词,表示动作持续到某一时间或地点。

"到" là một động từ, biểu thị việc đến một nơi hoặc một thời điểm nào đó; cũng có thể dùng làm bổ ngữ chỉ hướng, biểu thị hành động đạt được mục đích hoặc kết quả; còn có thể dùng làm giới từ, biểu thị hành động kéo dài đến một thời gian hoặc địa điểm.

Cách dùng

到 的用法多样。作为动词时,带地点宾语,如“到学校”。作为结果补语时,放在动词后,表示动作完成或达到目的,如“找到”。作为介词时,用于时间或地点之前,表示界限,如“到晚上”。也可以用在形容词或动词后表示程度,如“坏到极点”。

"到" có nhiều cách dùng. Khi là động từ, nó mang tân ngữ chỉ nơi chốn, như "到学校" (đến trường). Khi là bổ ngữ kết quả, đặt sau động từ, biểu thị hành động hoàn thành hoặc đạt được mục đích, như "找到" (tìm thấy). Khi là giới từ, dùng trước thời gian hoặc địa điểm, biểu thị giới hạn, như "到晚上" (đến tối). Cũng có thể dùng sau tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ, như "坏到极点" (xấu đến cực điểm).

Ví dụ

  • 1 我到北京了。 (Tôi đã đến Bắc Kinh rồi.)
  • 2 你找到钥匙了吗? (Bạn đã tìm thấy chìa khóa chưa?)
  • 3 我们一直等到天黑。 (Chúng tôi đã đợi cho đến khi trời tối.)
  • 4 这个苹果好吃到让人停不下来。 (Quả táo này ngon đến mức không thể ngừng ăn.)
  • 5 从今天到周五,我们都有课。 (Từ hôm nay đến thứ Sáu, chúng tôi đều có lớp học.)
  • 6 他累到睡着了。 (Anh ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome