到位
dào wèi
Nghĩa
- đến nơi đến chốn
- đúng chỗ
Định nghĩa
到位指达到合适的位置或标准,也指做事情十分周全、细致。
Từ '到位' chỉ việc đạt đến vị trí hoặc tiêu chuẩn thích hợp, cũng chỉ việc làm một việc gì đó rất đầy đủ, chu đáo.
Cách dùng
常用作谓语或补语,表示某人或某事达到了应有的标准或要求,也可以表示动作做到位。常与“很、不”等程度副词搭配。例如:“服务很到位”、“动作不到位”。
Thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, diễn tả người hoặc việc đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần có, cũng có thể chỉ động tác được thực hiện đúng mức. Thường kết hợp với các phó từ mức độ như 'rất', 'không'. Ví dụ: 'phục vụ rất chu đáo', 'động tác chưa đúng'.
Ví dụ
- 1 他的工作很到位,领导很满意。 (Công việc của anh ấy rất đạt yêu cầu, lãnh đạo rất hài lòng.)
- 2 这次活动的准备工作做得很到位。 (Công tác chuẩn bị cho sự kiện lần này được thực hiện rất chu đáo.)
- 3 按摩师的手法很到位,我感觉很舒服。 (Kỹ thuật của nhân viên massage rất chính xác, tôi cảm thấy rất thoải mái.)
- 4 你做得不到位,还需要再努力。 (Bạn làm chưa được tốt, cần phải cố gắng thêm.)
- 5 他的演出十分到位,观众都鼓掌叫好。 (Phần trình diễn của anh ấy rất xuất sắc, khán giả đều vỗ tay khen ngợi.)
- 6 这个服务流程设计得很到位,客户体验很好。 (Quy trình dịch vụ này được thiết kế rất hợp lý, trải nghiệm khách hàng tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản