到头来
dào tóu lái
Nghĩa
- rốt cuộc
- cuối cùng
Định nghĩa
表示经过一段时间或过程后,最终出现某种结果。常含有“结果还是这样”或“最终发现”的意思。
Biểu thị sau một khoảng thời gian hoặc quá trình, cuối cùng xuất hiện kết quả nào đó. Thường hàm ý “kết quả vẫn là như vậy” hoặc “cuối cùng phát hiện ra”.
Cách dùng
“到头来”是副词,常用于口语和书面语,表示最终的结果,往往带有一种转折或无奈的语气。可以放在句首或主语后,后面常接完整句子。
“到头来” là phó từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị kết quả cuối cùng, thường mang ngữ khí chuyển hướng hoặc bất lực. Có thể đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, phía sau thường là câu hoàn chỉnh.
Ví dụ
- 1 他努力了十年,到头来还是一无所获。 (Anh ấy đã cố gắng mười năm, cuối cùng vẫn chẳng đạt được gì.)
- 2 我们争吵了半天,到头来发现是个误会。 (Chúng tôi cãi nhau một hồi, cuối cùng phát hiện ra chỉ là hiểu lầm.)
- 3 她省吃俭用,到头来钱还是不够用。 (Cô ấy tiết kiệm chi tiêu, cuối cùng tiền vẫn không đủ dùng.)
- 4 别总是玩手机,到头来耽误的是你自己。 (Đừng cứ chơi điện thoại, cuối cùng lỡ việc của chính bạn.)
- 5 我以为他是好人,到头来被他骗了。 (Tôi tưởng anh ta là người tốt, cuối cùng lại bị anh ta lừa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản