到底
dào dǐ
Nghĩa
- rốt cuộc
- cuối cùng
Định nghĩa
副词,用于疑问句表示追究,或用于陈述句表示最终结果;也可表示“毕竟”的意思。
Trạng từ, dùng trong câu hỏi để truy hỏi, hoặc dùng trong câu trần thuật để biểu thị kết quả cuối cùng; cũng có thể biểu thị ý “dù sao, rốt cuộc”.
Cách dùng
“到底” 常用于口语和书面语。在疑问句中,加强疑问语气,表示急于知道答案;在陈述句中,强调事情最终的结局或实际情况;此外,还可以表示“毕竟”的语气,用于强调某个根本事实。
“到底” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Trong câu hỏi, nó tăng cường ngữ khí nghi vấn, biểu thị sự nôn nóng muốn biết câu trả lời; trong câu trần thuật, nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc tình hình thực tế của sự việc; ngoài ra, còn có thể biểu thị ngữ khí “dù sao”, dùng để nhấn mạnh một sự thật cơ bản nào đó.
Ví dụ
- 1 你到底去不去?(Rốt cuộc anh có đi hay không?)
- 2 这道题到底怎么做?(Rốt cuộc bài này làm thế nào?)
- 3 他到底还是来了。(Rốt cuộc anh ấy vẫn đến.)
- 4 你这样做到底有什么意义?(Rốt cuộc việc cậu làm như vậy có ý nghĩa gì?)
- 5 孩子到底还小,不懂事。(Dù sao đứa bé còn nhỏ, chưa hiểu chuyện.)
- 6 经过努力,问题到底解决了。(Sau khi nỗ lực, vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản