Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 到来

到来

dào lái

HSK 4

Nghĩa

  • đến
  • sự đến

Định nghĩa

到来,指来到、到达。多用于指某个时间、事件或事物出现。

Đến, tới, sự đến, sự xuất hiện. Thường dùng để chỉ một thời điểm, sự kiện hoặc sự vật diễn ra.

Cách dùng

通常作谓语,主语多为时间、事件、人或事物。后面常接“了”表示完成。

Thường làm vị ngữ, chủ ngữ thường là thời gian, sự kiện, con người hoặc sự vật. Sau nó thường thêm “了” để chỉ sự hoàn thành.

Ví dụ

  • 1 春节到来了,家家户户都很热闹。 (Tết đến rồi, nhà nhà đều rất náo nhiệt.)
  • 2 当那一刻到来时,我们都激动得流泪了。 (Khi khoảnh khắc đó đến, chúng tôi đều xúc động đến rơi nước mắt.)
  • 3 春天到来,万物复苏。 (Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.)
  • 4 机会到来时,要抓住。 (Khi cơ hội đến, phải nắm bắt.)
  • 5 他已经预感到危险即将到来。 (Anh ấy đã linh cảm nguy hiểm sắp đến.)
  • 6 新技术的到来改变了我们的生活。 (Sự ra đời của công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản