到达
dào dá
Nghĩa
- đến
- tới nơi
Định nghĩa
到达指抵达某个目的地或某个阶段。
Đến nơi là chỉ việc tới một mục đích hoặc một giai đoạn nào đó.
Cách dùng
常用作动词,后接地点或时间名词,表示抵达某地或达到某种状态。
Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, biểu thị việc đến một nơi nào đó hoặc đạt đến một trạng thái nào đó.
Ví dụ
- 1 我们明天早上到达北京。 (Chúng tôi sẽ đến Bắc Kinh vào sáng mai.)
- 2 火车准时到达了车站。 (Tàu hỏa đã đến ga đúng giờ.)
- 3 经过长途跋涉,他们终于到达了山顶。 (Sau chuyến đi dài, cuối cùng họ đã lên tới đỉnh núi.)
- 4 这封信需要三天才能到达。 (Bức thư này cần ba ngày mới đến nơi.)
- 5 他终于到达了人生的巅峰。 (Anh ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.