Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制

制

zhì

HSK 6

Nghĩa

  • chế độ
  • chế tạo

Định nghĩa

“制”是一个多义字。作动词时表示制造、制订、限制、制止等;作名词时表示制度、式样等。

“制” là một chữ đa nghĩa. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là chế tạo, chế định, hạn chế, ngăn chặn; khi dùng làm danh từ, nó có nghĩa là chế độ, kiểu dáng.

Cách dùng

“制”在现代汉语中很少单独使用,大多作为语素与其他字组合成词,如“制造”、“制订”、“制度”、“限制”、“制止”等。在句子中常作谓语或宾语。

“制” trong tiếng Hán hiện đại hiếm khi được dùng độc lập, chủ yếu dùng làm thành tố cấu tạo từ với các chữ khác, như “chế tạo”, “chế định”, “chế độ”, “hạn chế”, “ngăn chặn”. Trong câu thường làm vị ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家工厂主要制造成衣。 (Nhà máy này chủ yếu sản xuất quần áo may sẵn.)
  • 2 政府必须制定新的政策来保护环境。 (Chính phủ phải ban hành chính sách mới để bảo vệ môi trường.)
  • 3 这种制度已经存在了几百年。 (Chế độ này đã tồn tại hàng trăm năm.)
  • 4 必须采取措施限制污染。 (Phải có biện pháp hạn chế ô nhiễm.)
  • 5 他试图制止这场争论。 (Anh ta cố gắng ngăn chặn cuộc tranh cãi này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome