Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制作

制作

zhì zuò

HSK 5

Nghĩa

  • chế tác
  • làm ra

Định nghĩa

制作:指通过人工或机器将原材料加工成成品,或指创作电影、节目、手工艺品等。

Chế tác: chỉ việc dùng người hoặc máy móc gia công nguyên liệu thành sản phẩm, hoặc chỉ việc sáng tạo phim ảnh, chương trình, đồ thủ công, v.v.

Cách dùng

动词,常用于正式语境,后接具体物品或抽象作品。口语中常用“做”代替。

Động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau là đồ vật cụ thể hoặc tác phẩm trừu tượng. Trong khẩu ngữ thường dùng “làm” thay thế.

Ví dụ

  • 1 这家工厂主要制作家具。 (Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ nội thất.)
  • 2 他们正在制作一部纪录片。 (Họ đang làm một bộ phim tài liệu.)
  • 3 这个手工艺品是手工制作的。 (Món đồ thủ công này được làm bằng tay.)
  • 4 制作这个蛋糕需要很多时间。 (Làm chiếc bánh này cần nhiều thời gian.)
  • 5 我们学校在制作校庆宣传片。 (Trường chúng tôi đang làm video quảng bá cho lễ kỷ niệm thành lập trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản