制品
zhì pǐn
Nghĩa
- sản phẩm
- chế phẩm
Định nghĩa
用原料加工制成的东西。
Sản phẩm được chế tạo từ nguyên liệu.
Cách dùng
多指经过工业或手工加工制成的物品,常与表示原料或用途的词组合,如‘乳制品’‘塑料制品’。
Thường dùng để chỉ vật phẩm được chế tạo qua công nghiệp hoặc thủ công, hay kết hợp với từ chỉ nguyên liệu hoặc công dụng, như 'sản phẩm từ sữa', 'sản phẩm nhựa'.
Ví dụ
- 1 这些乳制品是新鲜的。(Những sản phẩm từ sữa này rất tươi.)
- 2 工厂主要生产塑料制品。(Nhà máy chủ yếu sản xuất sản phẩm nhựa.)
- 3 这个商店出售各种竹制品。(Cửa hàng này bán nhiều loại sản phẩm tre trúc.)
- 4 食品制品必须符合卫生标准。(Sản phẩm thực phẩm phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh.)
- 5 我们公司的制品远销海外。(Sản phẩm của công ty chúng tôi bán ra nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.