Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制定

制定

zhì dìng

HSK 5

Nghĩa

  • đề ra
  • soạn thảo

Định nghĩa

拟定或确定(法律、制度、政策、计划等)。

Đặt ra hoặc xác định (luật pháp, chế độ, chính sách, kế hoạch, v.v.).

Cách dùng

通常用于正式的场合,指经过研究、讨论后确定下来。宾语常是法律、政策、计划、规则等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc xác định sau khi nghiên cứu, thảo luận. Tân ngữ thường là luật pháp, chính sách, kế hoạch, quy tắc, v.v.

Ví dụ

  • 1 全国人民代表大会制定了新的法律。 (Quốc hội đã ban hành luật mới.)
  • 2 政府正在制定经济发展计划。 (Chính phủ đang xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế.)
  • 3 公司制定了严格的规章制度。 (Công ty đã đặt ra các quy định nghiêm ngặt.)
  • 4 我们需要制定一个详细的方案。 (Chúng ta cần xây dựng một phương án chi tiết.)
  • 5 学校制定了新的教学大纲。 (Nhà trường đã soạn thảo chương trình giảng dạy mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản