制度
zhì dù
Nghĩa
- chế độ
- thể chế
Định nghĩa
制度是指要求大家共同遵守的办事规程或行动准则,也指在一定历史条件下形成的政治、经济、文化等方面的体系。
制度 là những quy trình công việc hoặc nguyên tắc hành động mà mọi người cùng tuân theo, cũng chỉ hệ thống về chính trị, kinh tế, văn hóa được hình thành trong điều kiện lịch sử nhất định.
Cách dùng
“制度”常用于政治、经济、社会等领域,指一套规则体系或组织运行的规范。可以指宏观的国家制度,也可以指具体的规章制度。
“制度” thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, chỉ một hệ thống quy tắc hoặc quy phạm vận hành của tổ chức. Có thể chỉ chế độ cấp quốc gia, cũng có thể chỉ quy chế cụ thể.
Ví dụ
- 1 中国的社会主义制度具有优越性。 (Chế độ xã hội chủ nghĩa của Trung Quốc có tính ưu việt.)
- 2 公司制定了一套严格的考勤制度。 (Công ty đã đặt ra một bộ quy chế chấm công nghiêm ngặt.)
- 3 教育制度的改革关系到国家的未来。 (Cải cách chế độ giáo dục liên quan đến tương lai của đất nước.)
- 4 每个公民都应该自觉遵守法律制度。 (Mỗi công dân đều nên tự giác tuân thủ pháp luật chế độ.)
- 5 这种管理制度提高了工作效率。 (Chế độ quản lý này đã nâng cao hiệu quả công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản