Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制服

制服

zhì fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng phục
  • khuất phục

Định nghĩa

名词:指军人、警察、学生等穿的统一服装;动词:用强力压制使驯服。

Danh từ: trang phục thống nhất của quân nhân, cảnh sát, học sinh...; Động từ: dùng sức mạnh áp chế để khiến phục tùng.

Cách dùng

作名词时,指特定团体统一穿着的服装;作动词时,表示控制、镇压。注意在越南语中“chế phục”多为动词义,需根据语境区分。

Khi là danh từ, chỉ trang phục mà một nhóm cụ thể mặc chung; khi là động từ, biểu thị sự kiểm soát, trấn áp. Lưu ý: trong tiếng Việt, 'chế phục' thường mang nghĩa động từ, cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他穿着警察制服。 (Anh ấy mặc đồng phục cảnh sát.)
  • 2 消防员的制服是防火的。 (Đồng phục của lính cứu hỏa là loại chống cháy.)
  • 3 警察必须制服那个歹徒。 (Cảnh sát phải chế phục tên côn đồ đó.)
  • 4 他一见那女孩就紧张,不知道怎么制服自己的恐惧。 (Anh ấy vừa nhìn thấy cô gái là căng thẳng, không biết cách chế phục nỗi sợ của mình.)
  • 5 学校规定学生必须穿制服。 (Nhà trường quy định học sinh phải mặc đồng phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản