制服
zhì fú
Nghĩa
- đồng phục
- khuất phục
Định nghĩa
名词:指军人、警察、学生等穿的统一服装;动词:用强力压制使驯服。
Danh từ: trang phục thống nhất của quân nhân, cảnh sát, học sinh...; Động từ: dùng sức mạnh áp chế để khiến phục tùng.
Cách dùng
作名词时,指特定团体统一穿着的服装;作动词时,表示控制、镇压。注意在越南语中“chế phục”多为动词义,需根据语境区分。
Khi là danh từ, chỉ trang phục mà một nhóm cụ thể mặc chung; khi là động từ, biểu thị sự kiểm soát, trấn áp. Lưu ý: trong tiếng Việt, 'chế phục' thường mang nghĩa động từ, cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他穿着警察制服。 (Anh ấy mặc đồng phục cảnh sát.)
- 2 消防员的制服是防火的。 (Đồng phục của lính cứu hỏa là loại chống cháy.)
- 3 警察必须制服那个歹徒。 (Cảnh sát phải chế phục tên côn đồ đó.)
- 4 他一见那女孩就紧张,不知道怎么制服自己的恐惧。 (Anh ấy vừa nhìn thấy cô gái là căng thẳng, không biết cách chế phục nỗi sợ của mình.)
- 5 学校规定学生必须穿制服。 (Nhà trường quy định học sinh phải mặc đồng phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản