制止
zhì zhǐ
Nghĩa
- ngăn chặn
- ngăn cản
Định nghĩa
用强力使停止,不允许继续(行动)。
Dùng sức mạnh để làm cho dừng lại, không cho phép tiếp tục (hành động).
Cách dùng
用于及物动词,后面通常接表示行为、动作或事件的名词,表示用强力或权威使某事停止。有时也接“某人”+“做某事”的结构。
Được dùng như ngoại động từ, phía sau thường là danh từ chỉ hành vi, hành động hoặc sự kiện, biểu thị việc dùng sức mạnh hoặc quyền uy để làm cho sự việc dừng lại. Đôi khi cũng dùng cấu trúc 'ai đó' + 'làm việc gì'.
Ví dụ
- 1 警察制止了这场斗殴。 (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả này.)
- 2 我们必须制止这种浪费行为。 (Chúng ta phải ngăn chặn hành vi lãng phí này.)
- 3 他试图制止她说话,但没有成功。 (Anh ấy cố gắng ngăn cô ấy nói, nhưng không thành công.)
- 4 这个措施有效地制止了疫情的扩散。 (Biện pháp này đã ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh một cách hiệu quả.)
- 5 老师立即制止了学生们的争吵。 (Giáo viên lập tức ngăn chặn sự cãi nhau của học sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản