Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制约

制约

zhì yuē

HSK 7–9

Nghĩa

  • chế ước
  • ràng buộc

Định nghĩa

指限制、约束,使事物不能自由发展或活动。

Sự ràng buộc, hạn chế, làm cho sự vật không thể phát triển hoặc hoạt động tự do.

Cách dùng

通常用作动词,可带宾语,表示A对B起限制作用;也可作名词,表示约束条件。

Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị A hạn chế B; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ điều kiện ràng buộc.

Ví dụ

  • 1 经济发展受到自然条件的制约。 (Sự phát triển kinh tế bị ràng buộc bởi điều kiện tự nhiên.)
  • 2 这两个因素互相制约。 (Hai yếu tố này ràng buộc lẫn nhau.)
  • 3 法律制约着人们的行为。 (Pháp luật ràng buộc hành vi của con người.)
  • 4 缺乏资金制约了公司的发展。 (Thiếu vốn hạn chế sự phát triển của công ty.)
  • 5 环境制约着生物的种类和数量。 (Môi trường ràng buộc loài và số lượng sinh vật.)
  • 6 在市场经济中,供求关系相互制约。 (Trong kinh tế thị trường, quan hệ cung cầu ràng buộc lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản