制裁
zhì cái
Nghĩa
- trừng phạt
- chế tài
Định nghĩa
用强力管束并处罚有不法行为的人或国家,使其遵守法律或国际规则。
Dùng sức mạnh để ràng buộc và xử phạt những người hoặc quốc gia có hành vi bất hợp pháp, khiến họ tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc quốc tế.
Cách dùng
动词,后面常接“违法者”、“侵略国”等对象;也可作名词,指强制性的惩罚措施,如经济制裁、法律制裁。
Động từ, thường đi với các đối tượng như 'người vi phạm pháp luật', 'nước xâm lược'; cũng có thể làm danh từ, chỉ các biện pháp trừng phạt mang tính cưỡng chế, như trừng phạt kinh tế, trừng phạt pháp luật.
Ví dụ
- 1 联合国决定对那个国家实施经济制裁。 (Liên Hợp Quốc quyết định thực hiện trừng phạt kinh tế đối với nước đó.)
- 2 违法者必须受到法律的制裁。 (Kẻ vi phạm pháp luật phải chịu sự trừng phạt của pháp luật.)
- 3 国际社会一致谴责并制裁侵略行为。 (Cộng đồng quốc tế nhất trí lên án và trừng phạt hành vi xâm lược.)
- 4 政府采取严厉措施制裁腐败官员。 (Chính phủ áp dụng biện pháp nghiêm khắc để trừng phạt các quan chức tham nhũng.)
- 5 这些制裁措施对经济造成了严重影响。 (Các biện pháp trừng phạt này đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản