制订
zhì dìng
Nghĩa
- soạn thảo
- đặt ra
Định nghĩa
制订是指创制拟定,多用于法律、法规、计划、政策等文件或规则的制定过程。
制订 là quá trình sáng tạo và dự thảo, thường dùng cho việc xây dựng luật pháp, quy định, kế hoạch, chính sách, văn bản hoặc quy tắc.
Cách dùng
制订通常用于正式场合,宾语常为法律、法规、计划、政策、方案等抽象名词。与“制定”相比,“制订”强调“拟订”的过程,不一定最终定稿;而“制定”更强调最终确定。注意:在越南语中,“chế định”有不同含义(指制度或法律规定),不要混淆。
制订 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tân ngữ thường là luật pháp, quy định, kế hoạch, chính sách, phương án... So với "制定", "制订" nhấn mạnh quá trình dự thảo, chưa hẳn là bản cuối cùng; còn "制定" nhấn mạnh việc quyết định cuối cùng. Lưu ý: trong tiếng Việt, "chế định" có nghĩa khác (chỉ chế độ hoặc quy định pháp luật), không nên nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 公司正在制订新的规章制度。 (Công ty đang xây dựng quy chế mới.)
- 2 这个计划是由专家委员会制订的。 (Kế hoạch này do ủy ban chuyên gia soạn thảo.)
- 3 政府需要根据实际情况制订相应的政策。 (Chính phủ cần dựa vào tình hình thực tế để xây dựng chính sách tương ứng.)
- 4 在制订方案之前,我们必须进行充分的调研。 (Trước khi xây dựng phương án, chúng ta phải tiến hành nghiên cứu đầy đủ.)
- 5 他们正在为明年的预算制订详细的计划。 (Họ đang lên kế hoạch chi tiết cho ngân sách năm sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản