Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 制造

制造

zhì zào

HSK 5

Nghĩa

  • chế tạo
  • sản xuất

Định nghĩa

制造指通过手工或机器把原材料变成成品的过程,也引申为人为地造成某种局面或事情。

Chế tạo là quá trình dùng tay thủ công hoặc máy móc biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh, cũng được mở rộng nghĩa là tạo ra một tình huống hay sự việc nào đó một cách nhân tạo.

Cách dùng

制造常用于工业生产和日常生活中,表示生产产品、制作物品。也可以用于抽象事物,如制造麻烦、制造机会等。

Chế tạo thường được dùng trong sản xuất công nghiệp và đời sống hằng ngày, biểu thị việc sản xuất sản phẩm, chế tạo đồ vật. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như tạo phiền phức, tạo cơ hội v.v.

Ví dụ

  • 1 这家工厂主要制造汽车零部件。 (Nhà máy này chủ yếu chế tạo linh kiện ô tô.)
  • 2 这些玩具是中国制造的。 (Những món đồ chơi này do Trung Quốc sản xuất.)
  • 3 他在制造麻烦,不要理他。 (Anh ta đang gây rắc rối, đừng để ý đến anh ta.)
  • 4 我们应该抓住机会,不要制造困难。 (Chúng ta nên nắm bắt cơ hội, đừng tạo ra khó khăn.)
  • 5 这个品牌专门制造手工珠宝。 (Thương hiệu này chuyên chế tác trang sức thủ công.)
  • 6 政府正在制造就业机会。 (Chính phủ đang tạo ra cơ hội việc làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản