Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刷

刷

shuā

HSK 3

Nghĩa

  • chải, đánh (răng)
  • quẹt (thẻ)
  • bàn chải

Định nghĩa

刷 (shuā) 是动词,指用刷子或类似工具进行清理、涂抹,或比喻快速进行某种动作,如刷微博、刷卡等。也可用作名词,表示刷子。

“刷” là động từ, chỉ hành động dùng bàn chải hoặc dụng cụ tương tự để làm sạch, bôi (sơn), hoặc ví von cho hành động nhanh, lặp lại như lướt mạng, quẹt thẻ. Cũng có thể là danh từ chỉ bàn chải.

Cách dùng

刷 用于多种场景:清洁、涂抹、刷卡、浏览社交媒体、刷机等。它常表示一种快速、重复的动作。

“刷” được dùng trong nhiều ngữ cảnh: vệ sinh, sơn quét, quẹt thẻ, lướt mạng xã hội, nạp lại phần mềm... Nó thường mô tả một thao tác nhanh và lặp đi lặp lại.

Ví dụ

  • 1 我每天早上都要刷牙。 (Tôi mỗi sáng đều đánh răng.)
  • 2 他用门禁卡刷开了那扇门。 (Anh ấy dùng thẻ ra vào quẹt mở cánh cửa đó.)
  • 3 我回家后先刷鞋再吃饭。 (Tôi về nhà trước tiên đánh giày rồi mới ăn cơm.)
  • 4 她刷手机刷到半夜。 (Cô ấy lướt điện thoại đến nửa đêm.)
  • 5 工人正在给墙壁刷漆。 (Công nhân đang sơn tường.)
  • 6 这个手机需要重新刷固件。 (Chiếc điện thoại này cần nạp lại firmware.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome