刷新
shuā xīn
Nghĩa
- làm mới
- phá (kỷ lục)
Định nghĩa
“刷新”原指刷洗使干净,引申为更新、突破旧有状态,如刷新纪录;在网络或计算机中,指重新加载页面以显示最新数据。
Từ "刷新" ban đầu có nghĩa là cọ rửa cho sạch, nghĩa rộng là cập nhật, phá vỡ trạng thái cũ, như làm mới kỷ lục; trong mạng hoặc máy tính, chỉ việc tải lại trang để hiển thị dữ liệu mới nhất.
Cách dùng
常用于三个方面:一是具体动作,如刷洗物品;二是抽象意义上的更新,如刷新纪录、刷新观念;三是计算机操作,如刷新页面。注意不要与越南语中同音的汉越词混淆。
Thường dùng trong ba trường hợp: một là hành động cụ thể như cọ rửa đồ vật; hai là nghĩa trừu tượng như cập nhật kỷ lục, quan niệm; ba là thao tác máy tính như làm mới trang. Lưu ý không nhầm lẫn với từ Hán Việt đồng âm trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 工人们把墙面刷新了。 (Các công nhân đã sơn lại bức tường.)
- 2 刷新网页后,新闻出现了。 (Sau khi làm mới trang web, tin tức đã hiện ra.)
- 3 她刷新了个人最好成绩。 (Cô ấy đã phá kỷ lục cá nhân tốt nhất của mình.)
- 4 我们需要不断刷新自己的知识。 (Chúng ta cần không ngừng cập nhật kiến thức của mình.)
- 5 刷新一下缓存,电脑就不会卡了。 (Làm mới bộ nhớ đệm, máy tính sẽ không bị lag nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản