Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 券

券

quàn

HSK 6

Nghĩa

  • phiếu
  • vé

Định nghĩa

指票据或作凭证的纸片,如入场券、优惠券、债券等。

Chỉ các loại giấy tờ dùng làm vé hoặc chứng từ, như vé vào cửa, phiếu giảm giá, trái phiếu, v.v.

Cách dùng

常用作名词,表示某种凭证或票据。常与其他词组合,构成复合词,如“优惠券”“入场券”“债券”。在口语中也可单独使用,指票或券。

Thường dùng như danh từ, biểu thị một loại giấy chứng nhận hoặc vé. Thường kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép, như "phiếu giảm giá", "vé vào cửa", "trái phiếu". Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng độc lập, chỉ vé hoặc phiếu.

Ví dụ

  • 1 我有两张电影券。 (Tôi có hai vé xem phim.)
  • 2 这张优惠券可以在超市使用。 (Phiếu giảm giá này có thể dùng ở siêu thị.)
  • 3 入场券已经卖完了。 (Vé vào cửa đã bán hết.)
  • 4 他买了很多债券。 (Anh ấy mua nhiều trái phiếu.)
  • 5 请出示您的券。 (Vui lòng xuất trình phiếu của bạn.)
  • 6 这张券有效期到月底。 (Phiếu này có hiệu lực đến cuối tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome