Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刹车

刹车

shā chē

HSK 6

Nghĩa

  • phanh
  • đạp phanh

Định nghĩa

使行进中的车辆减速或停止的装置或动作。

Thiết bị hoặc hành động làm giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện đang chuyển động.

Cách dùng

既可以指名词“刹车”装置,也可以指动词“踩刹车”的动作。常用于交通、车辆相关语境。

Có thể chỉ danh từ "phanh" (thiết bị), hoặc động từ "đạp phanh" (hành động). Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, xe cộ.

Ví dụ

  • 1 遇到紧急情况时,司机必须马上刹车。 (Khi gặp tình huống khẩn cấp, tài xế phải đạp phanh ngay lập tức.)
  • 2 这辆车的刹车很灵敏。 (Phanh của chiếc xe này rất nhạy.)
  • 3 刹车时,车身会向前倾。 (Khi phanh, thân xe sẽ chồm về phía trước.)
  • 4 他踩下刹车,车子慢慢停了下来。 (Anh ấy đạp phanh, chiếc xe từ từ dừng lại.)
  • 5 定期检查刹车系统是非常重要的。 (Việc kiểm tra hệ thống phanh định kỳ là rất quan trọng.)
  • 6 雨天路滑,刹车距离会变长。 (Đường trơn khi trời mưa, quãng đường phanh sẽ dài hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản