刹那
chà nà
Nghĩa
- khoảnh khắc
- sát na
Định nghĩa
极短的时间;瞬间。
Thời gian cực ngắn; khoảnh khắc.
Cách dùng
作名词,表示极短的时间。常用于书面语,强调时间之短。可受“一”、“那”等修饰,如“一刹那”、“那一刹那”。
Dùng như danh từ, chỉ thời gian cực ngắn. Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự ngắn ngủi. Có thể kết hợp với "一", "那" như "一刹那", "那一刹那".
Ví dụ
- 1 他转身的刹那,我看到了他眼里的泪光。(Khoảnh khắc anh ấy quay người, tôi nhìn thấy ánh lệ trong mắt anh ấy.)
- 2 生命的价值不在于长久,而在于刹那的辉煌。(Giá trị của cuộc sống không nằm ở sự lâu dài, mà nằm ở sự rực rỡ trong khoảnh khắc.)
- 3 她愣了一刹那,然后笑了。(Cô ấy sững lại một khoảnh khắc, rồi mỉm cười.)
- 4 这只是一刹那的错觉,别当真。(Đây chỉ là ảo giác trong một khoảnh khắc, đừng coi là thật.)
- 5 就在那一刹那,他做出了决定。(Ngay trong khoảnh khắc đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản