刺
cì
Nghĩa
- đâm
- châm, chích
- cái gai
Định nghĩa
指草木的尖刺或像刺的东西;也指用尖物扎入或穿透,引申为刺激、激怒或刺杀。
Chỉ gai của cây cỏ hoặc vật nhọn giống như gai; cũng chỉ sự đâm vào hoặc xuyên qua bằng vật nhọn, mở rộng nghĩa là kích thích, chọc giận hoặc ám sát.
Cách dùng
作为名词,常表示植物上的刺或细长尖锐的物体;作为动词,可表示刺入、刺伤,或刺激感官、情绪,也可指暗杀。多见于口语和书面语。
Là danh từ, thường biểu thị gai trên cây hoặc vật nhọn dài; là động từ, có thể biểu thị đâm vào, đâm bị thương, hoặc kích thích giác quan, cảm xúc, cũng có thể chỉ ám sát. Thường thấy trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 玫瑰花的刺很扎手。 (Gai hoa hồng rất nhọn, dễ đâm vào tay.)
- 2 他被刺了一刀。 (Anh ấy bị đâm một nhát dao.)
- 3 烟味刺鼻,让人不舒服。 (Mùi khói cay mũi, khiến người ta khó chịu.)
- 4 这句话刺痛了她的心。 (Câu nói này làm cô ấy đau lòng.)
- 5 这种药能刺激神经。 (Loại thuốc này có thể kích thích thần kinh.)
- 6 刺客行刺了国王。 (Thích khách đã ám sát nhà vua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.