Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刺激

刺激

cì jī

HSK 5

Nghĩa

  • kích thích
  • kích động

Định nghĩa

刺激:指引起生物体产生反应,或使情绪激动、兴奋,或使感官受到不良影响。

Kích thích: chỉ việc gây ra phản ứng ở sinh vật, hoặc làm cảm xúc dao động, phấn khích, hoặc làm giác quan bị ảnh hưởng không tốt.

Cách dùng

常用作动词和名词,可带宾语。用于描述外界因素引起生理、心理或情绪上的反应,也可以形容事物令人兴奋或产生强烈感受。

Thường dùng như động từ và danh từ, có thể mang tân ngữ. Dùng để miêu tả các yếu tố bên ngoài gây ra phản ứng về sinh lý, tâm lý hoặc cảm xúc, cũng có thể hình dung sự vật làm người ta phấn khích hoặc tạo ra cảm giác mạnh.

Ví dụ

  • 1 这种音乐很刺激。 (Loại nhạc này rất kích thích.)
  • 2 咖啡因能刺激中枢神经系统。 (Caffeine có thể kích thích hệ thần kinh trung ương.)
  • 3 不要用太热的水刺激皮肤。 (Đừng dùng nước quá nóng kích thích da.)
  • 4 这个游戏太刺激了,我玩得心跳加速。 (Trò chơi này quá kích thích, tôi chơi mà tim đập nhanh.)
  • 5 他的批评刺激了我更加努力。 (Lời phê bình của anh ấy đã thúc đẩy tôi nỗ lực hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản