刺眼
cì yǎn
Nghĩa
- chói mắt
- gai mắt
Định nghĩa
光线强烈,使人眼睛不舒服;也指事物过于显眼、引人注目,常含贬义。
Ánh sáng mạnh, làm mắt khó chịu; cũng chỉ sự vật quá nổi bật, thu hút sự chú ý, thường mang nghĩa tiêu cực.
Cách dùng
“刺眼”可形容光线、颜色或事物。用于光线时,表示光线过强,刺激眼睛;用于颜色或事物时,表示过于鲜艳、显眼,让人感觉不舒服或突兀。
“刺眼” có thể miêu tả ánh sáng, màu sắc hoặc sự vật. Khi dùng cho ánh sáng, nghĩa là ánh sáng quá mạnh, kích thích mắt; khi dùng cho màu sắc hoặc sự vật, nghĩa là quá sặc sỡ, nổi bật, khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc chói mắt.
Ví dụ
- 1 中午的阳光太刺眼了,我不得不戴上墨镜。 (Ánh nắng giữa trưa chói quá, tôi phải đeo kính râm.)
- 2 这件衣服的颜色太刺眼,不适合正式场合。 (Màu của chiếc áo này quá chói mắt, không phù hợp với nơi trang trọng.)
- 3 灯光刺眼得让人无法直视舞台。 (Ánh đèn chói lóa đến mức không thể nhìn thẳng vào sân khấu.)
- 4 广告牌上的霓虹灯在夜晚显得格外刺眼。 (Đèn neon trên biển quảng cáo ban đêm trông đặc biệt chói mắt.)
- 5 他穿着一身荧光绿的西装,看起来很刺眼。 (Anh ta mặc bộ vest màu xanh huỳnh quang, trông rất chói mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản