Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刺耳

刺耳

cì ěr

HSK 7–9

Nghĩa

  • chói tai

Định nghĩa

形容声音尖锐或言语尖刻,使人听起来不舒服。

Miêu tả âm thanh chói tai hoặc lời nói gay gắt, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.

Cách dùng

常用于形容噪音、刺耳的声音或让人不舒服的话语。可作谓语、定语。

Thường dùng để miêu tả tiếng ồn, âm thanh chói tai hoặc lời nói khó chịu. Có thể làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这种刺耳的声音让我无法集中注意力。(Tiếng động chói tai này làm tôi không thể tập trung.)
  • 2 他说的话很刺耳,但都是实话。(Lời nói của anh ta nghe rất chướng tai, nhưng đều là sự thật.)
  • 3 请把音乐关小一点,太刺耳了。(Xin hãy vặn nhỏ nhạc lại, chói tai quá.)
  • 4 她尖叫起来,声音刺耳极了。(Cô ấy hét lên, âm thanh chói tai vô cùng.)
  • 5 不要在公共场合大声播放刺耳的手机铃声。(Đừng phát nhạc chuông chói tai ở nơi công cộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản