刺骨
cì gǔ
Nghĩa
- buốt giá
- rét thấu xương
Định nghĩa
形容极冷或疼痛像刺入骨头一样强烈。
Miêu tả sự cực lạnh hoặc đau đớn như thấu vào xương.
Cách dùng
常用于形容天气极冷、寒风刺骨,或形容剧烈的疼痛。也可用于形容话语等给人深刻刺激的感受。
Thường dùng để miêu tả thời tiết rất lạnh, gió lạnh thấu xương, hoặc miêu tả cơn đau dữ dội. Cũng có thể dùng để miêu tả lời nói v.v. tạo cảm giác kích thích sâu sắc.
Ví dụ
- 1 冬天的寒风刺骨,让人直打哆嗦。 (Gió lạnh mùa đông thấu xương, làm người ta run cầm cập.)
- 2 他的手指冻得刺骨疼。 (Ngón tay anh ấy bị lạnh đến mức đau thấu xương.)
- 3 那是一种刺骨的疼痛,让人无法忍受。 (Đó là một cơn đau thấu xương, không thể chịu đựng được.)
- 4 湖水刺骨,我们不敢下水游泳。 (Nước hồ lạnh thấu xương, chúng tôi không dám xuống bơi.)
- 5 他的话语像寒风一样刺骨,让人心寒。 (Lời nói của anh ta như gió lạnh thấu xương, làm người ta lạnh lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.