Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刻

刻

kè

HSK 3

Nghĩa

  • khắc (15 phút)
  • khắc, chạm

Định nghĩa

刻,指用刀等工具在物体上雕凿;也用作时间单位,一刻等于十五分钟;还可形容程度深,如深刻、刻苦;或形容言语、待人苛刻,如刻薄。

“刻” là dùng dao hoặc công cụ để chạm khắc trên vật thể; cũng dùng làm đơn vị thời gian, một khắc bằng mười lăm phút; còn có thể miêu tả mức độ sâu sắc, như “sâu sắc”, “khổ công”; hoặc miêu tả lời nói, cách đối xử cay nghiệt, như “cay nghiệt”.

Cách dùng

“刻” là từ đa nghĩa. Khi là động từ, nó chỉ hành động dùng dao khắc để tạo hình chữ hoặc hoa văn trên vật liệu như đá, gỗ, kim loại. Khi là danh từ thời gian, một “刻” bằng 15 phút, thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc thành ngữ. Khi là tính từ, nó miêu tả mức độ sâu, khắc sâu vào tâm trí, hoặc miêu tả tính cách, lời nói cay nghiệt, quá mức. Cần phân biệt với nghĩa Hán Việt “khắc” trong tiếng Việt, vì một số trường hợp nghĩa không hoàn toàn trùng khớp, ví dụ “深刻” không phải “sâu khắc” mà là “thâm sâu, sâu sắc”.

“刻” là một từ đa nghĩa. Khi là động từ, nó chỉ hành động dùng dao khắc để tạo hình chữ hoặc hoa văn trên vật liệu như đá, gỗ, kim loại. Khi là danh từ thời gian, một “刻” bằng 15 phút, thường dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc thành ngữ. Khi là tính từ, nó miêu tả mức độ sâu, khắc sâu vào tâm trí, hoặc miêu tả tính cách, lời nói cay nghiệt, quá mức. Cần phân biệt với nghĩa Hán Việt “khắc” trong tiếng Việt, vì một số trường hợp nghĩa không hoàn toàn trùng khớp, ví dụ “深刻” không phải “sâu khắc” mà là “thâm sâu, sâu sắc”.

Ví dụ

  • 1 他在木头上刻了一朵花。 (Anh ấy khắc một bông hoa trên miếng gỗ.)
  • 2 现在离上课还有一刻钟。 (Bây giờ còn một khắc nữa mới đến giờ học, tức 15 phút.)
  • 3 这篇文章给我留下了深刻的印象。 (Bài viết này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
  • 4 他说话太刻薄了,让人难以接受。 (Anh ta ăn nói quá cay nghiệt, khiến người khác khó chấp nhận.)
  • 5 她刻苦学习,终于考上了理想的大学。 (Cô ấy học hành khổ công, cuối cùng đã đỗ vào trường đại học mơ ước.)
  • 6 这一刻,我永远不会忘记。 (Khoảnh khắc này, tôi sẽ không bao giờ quên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome