Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刻不容缓

刻不容缓

kè bù róng huǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thể trì hoãn
  • cấp bách

Định nghĩa

指形势紧迫,一刻也不容许拖延。

Chỉ tình thế khẩn cấp, không cho phép chậm trễ dù chỉ một giây.

Cách dùng

多用于形容事情紧急,必须立即处理。常作谓语、定语或状语,语气强烈。

Thường dùng để miêu tả việc khẩn cấp, phải xử lý ngay lập tức. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, khí thế mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 保护环境刻不容缓。 (Bảo vệ môi trường là việc khẩn cấp không thể chậm trễ.)
  • 2 救援行动刻不容缓,必须马上出发。 (Hành động cứu hộ khẩn cấp không thể chậm trễ, phải lên đường ngay.)
  • 3 病情危急,手术刻不容缓。 (Bệnh tình nguy kịch, phẫu thuật không thể chậm trễ.)
  • 4 解决交通拥堵问题刻不容缓。 (Giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông là việc cấp bách không thể trì hoãn.)
  • 5 面对疫情,防控工作刻不容缓。 (Đối mặt với dịch bệnh, công tác phòng chống là nhiệm vụ cấp bách không thể chậm trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản