Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刻画

刻画

kè huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • khắc họa
  • miêu tả sinh động

Định nghĩa

用文字描写或用其他艺术手段表现人物的形象、性格或事物的特征。

Dùng văn tự miêu tả hoặc dùng các phương tiện nghệ thuật khác để biểu hiện hình tượng, tính cách của nhân vật hoặc đặc điểm của sự vật.

Cách dùng

这个词常用于文学、艺术评论中,表示对人物性格、内心世界或事物细节的深入描写和表现。也可以指雕刻和绘画中的精细制作。

Từ này thường dùng trong văn học, nghệ thuật bình luận, để chỉ sự miêu tả sâu sắc về tính cách, thế giới nội tâm của nhân vật hoặc chi tiết của sự vật. Cũng có thể chỉ sự tinh xảo trong điêu khắc và hội họa.

Ví dụ

  • 1 这部小说成功地刻画了一个勇敢的农民形象。 (Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa thành công hình tượng một người nông dân dũng cảm.)
  • 2 作者用细腻的笔触刻画了主人公内心的矛盾。 (Tác giả dùng nét bút tinh tế để khắc họa mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính.)
  • 3 这幅画生动地刻画了江南水乡的风貌。 (Bức tranh này đã khắc họa sinh động phong cảnh vùng sông nước Giang Nam.)
  • 4 演员通过表情和动作深刻刻画了人物的悲剧命运。 (Diễn viên thông qua biểu cảm và động tác đã khắc họa sâu sắc số phận bi thảm của nhân vật.)
  • 5 他的作品善于刻画普通人的日常生活。 (Tác phẩm của anh ấy giỏi khắc họa cuộc sống đời thường của những người bình thường.)
  • 6 导演运用光影效果来刻画故事的紧张氛围。 (Đạo diễn sử dụng hiệu ứng ánh sáng và bóng tối để khắc họa không khí căng thẳng của câu chuyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản