刻舟求剑
kè zhōu qiú jiàn
Nghĩa
- khắc thuyền tìm gươm
- cứng nhắc không biết biến thông
Định nghĩa
比喻拘泥固执,不知变通。也比喻不懂得随着情况的变化而改变方法。
Ví von sự bảo thủ, cố chấp, không biết linh hoạt. Cũng ví von việc không biết thay đổi phương pháp cho phù hợp với tình hình mới.
Cách dùng
作为成语使用,通常作谓语、定语或状语,含贬义。常用来形容那些不顾实际情况的变化,仍然按照旧方法办事的人。
Là một thành ngữ, thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, mang nghĩa tiêu cực. Thường dùng để miêu tả những người không nhìn vào sự thay đổi thực tế, vẫn làm việc theo cách cũ.
Ví dụ
- 1 做事情要灵活,不能刻舟求剑。 (Làm việc phải linh hoạt, không nên khắc thuyền cầu kiếm.)
- 2 他那种刻舟求剑的做法,最终只会失败。 (Cách làm khắc thuyền cầu kiếm của anh ta cuối cùng chỉ dẫn đến thất bại.)
- 3 我们不能刻舟求剑,要随着时代的发展更新观念。 (Chúng ta không thể khắc thuyền cầu kiếm, phải cập nhật tư duy theo sự phát triển của thời đại.)
- 4 这种刻舟求剑的思维模式已经过时了。 (Lối tư duy khắc thuyền cầu kiếm này đã lỗi thời.)
- 5 面对新问题,如果还刻舟求剑,那就大错特错了。 (Đối mặt với vấn đề mới, nếu vẫn khắc thuyền cầu kiếm, thì sai lầm to.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản