Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 刻苦

刻苦

kè kǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu khó
  • cần cù

Định nghĩa

刻苦:指勤奋努力,不怕吃苦;也指生活简朴、节俭。

刻苦: chỉ sự chăm chỉ, nỗ lực không ngại khổ; cũng chỉ lối sống giản dị, tiết kiệm.

Cách dùng

刻苦作形容词或副词,常用来修饰学习、训练、工作等需要付出努力的动词;也可形容生活作风简朴。

刻苦 được dùng như tính từ hoặc trạng từ, thường bổ nghĩa cho các động từ chỉ sự học tập, rèn luyện, làm việc đòi hỏi nỗ lực; cũng dùng để miêu tả lối sống giản dị.

Ví dụ

  • 1 他学习非常刻苦。 (Anh ấy học tập rất chăm chỉ.)
  • 2 刻苦训练,终于获得了冠军。 (Cô ấy khổ luyện, cuối cùng đã giành chức vô địch.)
  • 3 我们要发扬刻苦奋斗的精神。 (Chúng ta cần phát huy tinh thần khổ luyện phấn đấu.)
  • 4 他生活刻苦,从不浪费。 (Anh ấy sống khắc khổ, không bao giờ lãng phí.)
  • 5 刻苦钻研是中国科学家的优秀品质。 (Nghiên cứu miệt mài là phẩm chất ưu tú của các nhà khoa học Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản